‹ Tất cả tính chất

Crystal structure

Crystal lattice type of the solid elemental substance, with lattice constant a where measured. Gases and liquids at these conditions are marked “not applicable”.

Dữ liệu khả dụng 94 trên 118 Đơn nghiêng 2không áp dụng 3Lập phương 3Lập phương đơn giản 1Lập phương kiểu kim cương 3Lập phương tâm khối 15Lập phương tâm mặt 21Lục phương xếp chặt 30Mặt thoi 5Trực thoi 7Tứ phương 4

Đang hiển thị 118 trên 118 nguyên tố

Ký hiệuTên
1HHydrogenLục phương xếp chặt Trực thoi 375
2HeHeliumLục phương xếp chặt Lập phương 357
3LiLithiumLập phương tâm khối Tam phương 349
4BeBerylliumLục phương xếp chặt Lục phương 229
5BBoronTứ phương Tam phương 873
6CCarbonLập phương kiểu kim cương Đơn nghiêng 357
7NNitrogenLục phương xếp chặt Lập phương 403,9
8OOxygenLập phương Đơn nghiêng 683
9FFluorineĐơn nghiêng Trực thoi —
10NeNeonLập phương tâm mặt Lập phương 443
11NaSodiumLập phương tâm khối Lục phương 423
12MgMagnesiumLục phương xếp chặt Lục phương 321
13AlAluminumLập phương tâm mặt Lập phương 405
14SiSiliconLập phương kiểu kim cương Lập phương 543
15PPhosphorusLập phương Đơn nghiêng 717
16SSulfurTrực thoi Trực thoi 1047
17ClChlorineTrực thoi Trực thoi 624
18ArArgonLập phương tâm mặt Lập phương 526
19KPotassiumLập phương tâm khối Trực thoi 523
20CaCalciumLập phương tâm mặt Lập phương 558
21ScScandiumLục phương xếp chặt Lục phương 331
22TiTitaniumLục phương xếp chặt Lục phương 295
23VVanadiumLập phương tâm khối Lập phương 302
24CrChromiumLập phương tâm khối Lập phương 288
25MnManganeseLập phương Lập phương 889
26FeIronLập phương tâm khối Lập phương 287
27CoCobaltLục phương xếp chặt Lập phương 251
28NiNickelLập phương tâm mặt Lập phương 352
29CuCopperLập phương tâm mặt Lập phương 361
30ZnZincLục phương xếp chặt Lục phương 266
31GaGalliumTrực thoi Trực thoi 451
32GeGermaniumLập phương kiểu kim cương Lập phương 566
33AsArsenicMặt thoi Trực thoi 413
34SeSeleniumLục phương xếp chặt Đơn nghiêng 436
35BrBromineTrực thoi Trực thoi 667
36KrKryptonLập phương tâm mặt Tam phương 572
37RbRubidiumLập phương tâm khối Đơn nghiêng 559
38SrStrontiumLập phương tâm mặt Lục phương 608
39YYttriumLục phương xếp chặt Lục phương 365
40ZrZirconiumLục phương xếp chặt Lục phương 323
41NbNiobiumLập phương tâm khối Lập phương 330
42MoMolybdenumLập phương tâm khối Lập phương 315
43TcTechnetiumLục phương xếp chặt Lục phương 274
44RuRutheniumLục phương xếp chặt Lục phương 270
45RhRhodiumLập phương tâm mặt Lập phương 380
46PdPalladiumLập phương tâm mặt Lập phương 389
47AgSilverLập phương tâm mặt Lục phương 409
48CdCadmiumLục phương xếp chặt Lục phương 298
49InIndiumTứ phương Lập phương 459
50SnTinTứ phương Lập phương 582
51SbAntimonyMặt thoi Tam phương 451
52TeTelluriumLục phương xếp chặt Tam phương 445
53IIodineTrực thoi Trực thoi 772
54XeXenonLập phương tâm mặt Tam phương 620
55CsCesiumLập phương tâm khối Tứ phương 605
56BaBariumLập phương tâm khối Lập phương 502
57LaLanthanumLục phương xếp chặt Lục phương 375
58CeCeriumLập phương tâm mặt Lập phương 516
59PrPraseodymiumLục phương xếp chặt — 367
60NdNeodymiumLục phương xếp chặt Lục phương 366
61PmPromethium— — —
62SmSamariumMặt thoi Lục phương 900
63EuEuropiumLập phương tâm khối Lục phương 461
64GdGadoliniumLục phương xếp chặt Lục phương 364
65TbTerbiumLục phương xếp chặt Lục phương 360
66DyDysprosiumLục phương xếp chặt Lục phương 359
67HoHolmiumLục phương xếp chặt Lục phương 358
68ErErbiumLục phương xếp chặt Tam phương 356
69TmThuliumLục phương xếp chặt Lục phương 354
70YbYtterbiumLập phương tâm mặt Lục phương 549
71LuLutetiumLục phương xếp chặt Tam phương 351
72HfHafniumLục phương xếp chặt Lục phương 320
73TaTantalumLập phương tâm khối Tứ phương 331
74WTungstenLập phương tâm khối Lập phương 316
75ReRheniumLục phương xếp chặt Lục phương 276
76OsOsmiumLục phương xếp chặt Lục phương 274
77IrIridiumLập phương tâm mặt Lập phương 384
78PtPlatinumLập phương tâm mặt Lập phương 392
79AuGoldLập phương tâm mặt Lập phương 408
80HgMercuryMặt thoi — 299
81TlThalliumLục phương xếp chặt Lục phương 346
82PbLeadLập phương tâm mặt Lập phương 495
83BiBismuthMặt thoi Tam phương 475
84PoPoloniumLập phương đơn giản — 335
85AtAstatine— — —
86RnRadonLập phương tâm mặt — —
87FrFranciumLập phương tâm khối — —
88RaRadium— — —
89AcActiniumLập phương tâm mặt Lục phương 531
90ThThoriumLập phương tâm mặt Lập phương 508
91PaProtactiniumTứ phương Tứ phương 392
92UUraniumTrực thoi Trực thoi 285
93NpNeptuniumTrực thoi Trực thoi 472
94PuPlutoniumĐơn nghiêng Lục phương —
95AmAmericium— — —
96CmCurium— — —
97BkBerkelium— — —
98CfCalifornium— — —
99EsEinsteinium— — —
100FmFermium— — —
101MdMendelevium— — —
102NoNobelium— — —
103LrLawrencium— — —
104RfRutherfordium— — —
105DbDubnium— — —
106SgSeaborgium— — —
107BhBohrium— — —
108HsHassium— — —
109MtMeitnerium— — —
110DsDarmstadtium— — —
111RgRoentgenium— — —
112CnCoperniciumkhông áp dụng — —
113NhNihonium— — —
114FlFleroviumkhông áp dụng — —
115McMoscovium— — —
116LvLivermorium— — —
117TsTennessine— — —
118OgOganessonkhông áp dụng — —