Dubnium so với Seaborgium

So sánh song song Dubnium (Db, nguyên tố 105) và Seaborgium (Sg, nguyên tố 106) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtDb Dubnium Sg Seaborgium
Số hiệu nguyên tử105106
Ký hiệuDbSg
TênDubniumSeaborgium
Phân loạitransition-metaltransition-metal
Nguyên tử khối chuẩn268 u269 u
Chu kỳ77
Nhóm56
Khốidd
Pha ở STPKhông cóKhông có
Cấu hình electron[Rn]5f146d37s2[Rn]5f146d47s2
Trạng thái oxi hóa[3, 4, 5][3, 4, 5, 6]
Độ âm điện (Pauling)Không cóKhông có
Ái lực electron0,56 eV0,85 eV
Khối lượng riêng2,93e+4 kg/m³3,5e+4 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảyKhông cóKhông có
Nhiệt độ sôiKhông cóKhông có
Năm phát hiện19671974

Khác biệt chính

Tính chấtDb DubniumSg Seaborgium
Nguyên tử khối chuẩn268 u ↓ thấp hơn269 u ↑ cao hơn
Khối lượng riêng2,93e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn3,5e+4 kg/m³ ↑ cao hơn
Ái lực electron0,56 eV ↓ thấp hơn0,85 eV ↑ cao hơn
Nhóm5 6
Cấu hình electron[Rn]5f146d37s2 [Rn]5f146d47s2
Năm phát hiện1967 1974