Seaborgium so với Bohrium

So sánh song song Seaborgium (Sg, nguyên tố 106) và Bohrium (Bh, nguyên tố 107) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtSg Seaborgium Bh Bohrium
Số hiệu nguyên tử106107
Ký hiệuSgBh
TênSeaborgiumBohrium
Phân loạitransition-metaltransition-metal
Nguyên tử khối chuẩn269 u270 u
Chu kỳ77
Nhóm67
Khốidd
Pha ở STPKhông cóKhông có
Cấu hình electron[Rn]5f146d47s2[Rn]5f146d57s2
Trạng thái oxi hóa[3, 4, 5, 6][3, 4, 5, 7]
Độ âm điện (Pauling)Không cóKhông có
Ái lực electron0,85 eV0,44 eV
Khối lượng riêng3,5e+4 kg/m³3,71e+4 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảyKhông cóKhông có
Nhiệt độ sôiKhông cóKhông có
Năm phát hiện19741981

Khác biệt chính

Tính chấtSg SeaborgiumBh Bohrium
Nguyên tử khối chuẩn269 u ↓ thấp hơn270 u ↑ cao hơn
Khối lượng riêng3,5e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn3,71e+4 kg/m³ ↑ cao hơn
Ái lực electron0,85 eV ↑ cao hơn0,44 eV ↓ thấp hơn
Nhóm6 7
Cấu hình electron[Rn]5f146d47s2 [Rn]5f146d57s2
Năm phát hiện1974 1981