Osmium so với Iridium

So sánh song song Osmium (Os, nguyên tố 76) và Iridium (Ir, nguyên tố 77) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtOs Osmium Ir Iridium
Số hiệu nguyên tử7677
Ký hiệuOsIr
TênOsmiumIridium
Phân loạitransition-metaltransition-metal
Nguyên tử khối chuẩn190,23 u192,217 u
Chu kỳ66
Nhóm89
Khốidd
Pha ở STPRắnRắn
Cấu hình electron[Xe]4f145d66s2[Xe]4f145d76s2
Trạng thái oxi hóa[-4, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8][-3, -2, -1, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9]
Độ âm điện (Pauling)2.22.2
Ái lực electron1,077661 eV1,565 eV
Khối lượng riêng2,25872e+4 kg/m³2,25622e+4 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảy3032,85 °C2445,85 °C
Nhiệt độ sôi5011,85 °C4427,85 °C
Năm phát hiện18031803

Khác biệt chính

Tính chấtOs OsmiumIr Iridium
Nguyên tử khối chuẩn190,23 u ↓ thấp hơn192,217 u ↑ cao hơn
Khối lượng riêng2,25872e+4 kg/m³ ↑ cao hơn2,25622e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn
Nhiệt độ nóng chảy3032,85 °C ↑ cao hơn2445,85 °C ↓ thấp hơn
Nhiệt độ sôi5011,85 °C ↑ cao hơn4427,85 °C ↓ thấp hơn
Ái lực electron1,077661 eV ↓ thấp hơn1,565 eV ↑ cao hơn
Nhóm8 9
Cấu hình electron[Xe]4f145d66s2 [Xe]4f145d76s2