Helium so với Lithium

So sánh song song Helium (He, nguyên tố 2) và Lithium (Li, nguyên tố 3) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtHe Helium Li Lithium
Số hiệu nguyên tử23
Ký hiệuHeLi
TênHeliumLithium
Phân loạinoble-gasalkali-metal
Nguyên tử khối chuẩn4,002602 u6,9675 u
Chu kỳ12
Nhóm181
Khốiss
Pha ở STPKhíRắn
Cấu hình electron1s2[He]2s1
Trạng thái oxi hóa[0][1]
Độ âm điện (Pauling)Không có0.98
Ái lực electron-0,5 eV0,61804 eV
Khối lượng riêng0,1785 kg/m³534 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảy-272,2 °C180,5 °C
Nhiệt độ sôi-268,93 °C1341,85 °C
Năm phát hiện18681817

Khác biệt chính

Tính chấtHe HeliumLi Lithium
Nguyên tử khối chuẩn4,002602 u ↓ thấp hơn6,9675 u ↑ cao hơn
Khối lượng riêng0,1785 kg/m³ ↓ thấp hơn534 kg/m³ ↑ cao hơn
Nhiệt độ nóng chảy-272,2 °C ↓ thấp hơn180,5 °C ↑ cao hơn
Nhiệt độ sôi-268,93 °C ↓ thấp hơn1341,85 °C ↑ cao hơn
Ái lực electron-0,5 eV ↓ thấp hơn0,61804 eV ↑ cao hơn
Chu kỳ1 2
Nhóm18 1
Phân loạinoble-gas alkali-metal
Pha ở STPKhí Rắn
Cấu hình electron1s2 [He]2s1
Năm phát hiện1868 1817