Hassium so với Meitnerium

So sánh song song Hassium (Hs, nguyên tố 108) và Meitnerium (Mt, nguyên tố 109) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtHs Hassium Mt Meitnerium
Số hiệu nguyên tử108109
Ký hiệuHsMt
TênHassiumMeitnerium
Phân loạitransition-metaltransition-metal
Nguyên tử khối chuẩn269 u278 u
Chu kỳ77
Nhóm89
Khốidd
Pha ở STPKhông cóKhông có
Cấu hình electron[Rn]5f146d67s2[Rn]5f146d77s2 (Tính toán)
Trạng thái oxi hóa[3, 4, 6, 8][1, 3, 4, 6, 8, 9]
Độ âm điện (Pauling)Không cóKhông có
Ái lực electron1,1 eV1,7 eV
Khối lượng riêng4,07e+4 kg/m³3,74e+4 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảyKhông cóKhông có
Nhiệt độ sôiKhông cóKhông có
Năm phát hiện19841982

Khác biệt chính

Tính chấtHs HassiumMt Meitnerium
Nguyên tử khối chuẩn269 u ↓ thấp hơn278 u ↑ cao hơn
Khối lượng riêng4,07e+4 kg/m³ ↑ cao hơn3,74e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn
Ái lực electron1,1 eV ↓ thấp hơn1,7 eV ↑ cao hơn
Nhóm8 9
Cấu hình electron[Rn]5f146d67s2 [Rn]5f146d77s2 (Tính toán)
Năm phát hiện1984 1982