Bohrium so với Hassium

So sánh song song Bohrium (Bh, nguyên tố 107) và Hassium (Hs, nguyên tố 108) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtBh Bohrium Hs Hassium
Số hiệu nguyên tử107108
Ký hiệuBhHs
TênBohriumHassium
Phân loạitransition-metaltransition-metal
Nguyên tử khối chuẩn270 u269 u
Chu kỳ77
Nhóm78
Khốidd
Pha ở STPKhông cóKhông có
Cấu hình electron[Rn]5f146d57s2[Rn]5f146d67s2
Trạng thái oxi hóa[3, 4, 5, 7][3, 4, 6, 8]
Độ âm điện (Pauling)Không cóKhông có
Ái lực electron0,44 eV1,1 eV
Khối lượng riêng3,71e+4 kg/m³4,07e+4 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảyKhông cóKhông có
Nhiệt độ sôiKhông cóKhông có
Năm phát hiện19811984

Khác biệt chính

Tính chấtBh BohriumHs Hassium
Nguyên tử khối chuẩn270 u ↑ cao hơn269 u ↓ thấp hơn
Khối lượng riêng3,71e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn4,07e+4 kg/m³ ↑ cao hơn
Ái lực electron0,44 eV ↓ thấp hơn1,1 eV ↑ cao hơn
Nhóm7 8
Cấu hình electron[Rn]5f146d57s2 [Rn]5f146d67s2
Năm phát hiện1981 1984