Gold so với Mercury
So sánh song song Gold (Au, nguyên tố 79) và Mercury (Hg, nguyên tố 80) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.
| Tính chất | Au Gold | Hg Mercury |
|---|---|---|
| Số hiệu nguyên tử | 79 | 80 |
| Ký hiệu | Au | Hg |
| Tên | Gold | Mercury |
| Phân loại | transition-metal | transition-metal |
| Nguyên tử khối chuẩn | 196,966569 u | 200,592 u |
| Chu kỳ | 6 | 6 |
| Nhóm | 11 | 12 |
| Khối | d | d |
| Pha ở STP | Rắn | Lỏng |
| Cấu hình electron | [Xe]4f145d106s1 | [Xe]4f145d106s2 |
| Trạng thái oxi hóa | [-3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 5] | [-2, 1, 2] |
| Độ âm điện (Pauling) | 2.54 | 2 |
| Ái lực electron | 2,3086 eV | -0,5 eV |
| Khối lượng riêng | 1,9282e+4 kg/m³ | 1,35336e+4 kg/m³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1064,18 °C | -38,83 °C |
| Nhiệt độ sôi | 2855,85 °C | 356,73 °C |
| Năm phát hiện | Không có | Không có |
Khác biệt chính
| Tính chất | Au Gold | Hg Mercury |
|---|---|---|
| Nguyên tử khối chuẩn | 196,966569 u ↓ thấp hơn | 200,592 u ↑ cao hơn |
| Khối lượng riêng | 1,9282e+4 kg/m³ ↑ cao hơn | 1,35336e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1064,18 °C ↑ cao hơn | -38,83 °C ↓ thấp hơn |
| Nhiệt độ sôi | 2855,85 °C ↑ cao hơn | 356,73 °C ↓ thấp hơn |
| Độ âm điện (Pauling) | 2.54 ↑ cao hơn | 2 ↓ thấp hơn |
| Ái lực electron | 2,3086 eV ↑ cao hơn | -0,5 eV ↓ thấp hơn |
| Nhóm | 11 | 12 |
| Pha ở STP | Rắn | Lỏng |
| Cấu hình electron | [Xe]4f145d106s1 | [Xe]4f145d106s2 |