Roentgenium so với Copernicium

So sánh song song Roentgenium (Rg, nguyên tố 111) và Copernicium (Cn, nguyên tố 112) theo cấu trúc nguyên tử và tính chất vật lý.

Tính chấtRg Roentgenium Cn Copernicium
Số hiệu nguyên tử111112
Ký hiệuRgCn
TênRoentgeniumCopernicium
Phân loạitransition-metaltransition-metal
Nguyên tử khối chuẩn282 u285 u
Chu kỳ77
Nhóm1112
Khốidd
Pha ở STPKhông cóKhí
Cấu hình electron[Rn]5f146d97s2 (Dự đoán)[Rn]5f146d107s2 (Dự đoán)
Trạng thái oxi hóa[-1, 1, 3, 5][2, 4]
Độ âm điện (Pauling)Không cóKhông có
Ái lực electron1,565 eV-0,8 eV
Khối lượng riêng2,87e+4 kg/m³1,4e+4 kg/m³
Nhiệt độ nóng chảyKhông cóKhông có
Nhiệt độ sôiKhông có-165,15 °C
Năm phát hiện19941996

Khác biệt chính

Tính chấtRg RoentgeniumCn Copernicium
Nguyên tử khối chuẩn282 u ↓ thấp hơn285 u ↑ cao hơn
Khối lượng riêng2,87e+4 kg/m³ ↑ cao hơn1,4e+4 kg/m³ ↓ thấp hơn
Ái lực electron1,565 eV ↑ cao hơn-0,8 eV ↓ thấp hơn
Nhóm11 12
Cấu hình electron[Rn]5f146d97s2 (Dự đoán) [Rn]5f146d107s2 (Dự đoán)
Năm phát hiện1994 1996